0
0
318/41A Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh.
Liên hệ với chúng tôi

Xem giỏ hàng

Thành tiền:

Xem yêu thích

Thành tiền:
Menu Menu Zalo Công Ty Tnhh Phúc Cơ Zalo Hotline Công Ty Tnhh Phúc Cơ Hotline Sản phẩm Công Ty Tnhh Phúc Cơ Sản phẩm Thanh toán Thanh toán
Giờ làm việc: 8:00 - 18:00 (Thứ 2 > Thứ 7) Hỗ trợ 097.763.4539

ATM - Ống Co Nhiệt Thành Ống Có Keo, tỉ lệ co 3:1 | Phúc Cơ

ATM - Ống Co Nhiệt Thành Ống Có Keo, tỉ lệ co 3:1

Mã sản phẩm: ATM

Ống co nhiệt ATM là dòng ống co nhiệt vách trung bình (medium wall) được chế tạo từ polyolefin liên kết chéo, tích hợp lớp keo nóng chảy (hot-melt adhesive) bên trong

Số lượng
Đánh giá
Giá
Liên hệ
0977634539

ATM G-apex: Ống Co Nhiệt Vách Có Keo – Bảo Vệ Cáp Hạ Thế Chống Tia Cực Tím & Chống Thấm Tuyệt Đối.

Ống co nhiệt ATM là dòng ống co nhiệt vách trung bình (medium wall) được chế tạo từ polyolefin liên kết chéo, tích hợp lớp keo nóng chảy (hot-melt adhesive) bên trong. Sản phẩm được thiết kế đặc biệt để cung cấp khả năng cách điện vượt trội, niêm phong chống thấm và bảo vệ cơ học cho các mối nối cáp, đầu cuối cáp và các đường ống kim loại trong những môi trường khắc nghiệt nhất. Với tỷ lệ co rút 3:1 mạnh mẽ, ATM dễ dàng bao phủ các đầu nối có hình dạng không đồng đều, đảm bảo sự ổn định lâu dài cho hệ thống điện và viễn thông.

ATM - Ống Co Nhiệt thành ruột có keo

ATM – Ống co nhiệt thành ruột có keo

 

Đặc điểm kỹ thuật và cấu tạo ưu việt của dòng ATM

Cấu tạo vỏ và lớp keo bên trong giúp đạt tiêu chuẩn kép:

  • Lớp ngoài Polyolefin: Được làm từ vật liệu Polyolefin vách trung bình, có đặc tính bán cứng và chịu mài mòn cực tốt. Lớp này đóng vai trò là "áo giáp" bảo vệ khỏi các tác động vật lý và tia cực tím (UV).
  • Điểm mềm hóa (Softening point): Đạt mức 85±5°C (theo tiêu chuẩn ASTM E28). Điều này đảm bảo lớp keo bắt đầu nóng chảy và điền đầy các khe hở một cách hiệu quả ngay khi đạt nhiệt độ co rút, tạo ra lớp màng bọc kín khít.
  • Khả năng hấp thụ nước (Water absorption): Cực thấp ở mức ≤0.2% (theo ISO 62). Chỉ số này minh chứng cho khả năng chống thấm gần như tuyệt đối, bảo vệ lõi cáp khỏi sự ăn mòn ngay cả trong môi trường ngập nước.
  • Cường độ bám dính (Peel strength): Đạt mức ≥4N/cm trên bề mặt nhựa PE (theo DIN 30672). Lớp keo liên kết chặt chẽ với vỏ cáp, ngăn ngừa tình trạng bong tróc hay rò rỉ nước tại các điểm nối khi có lực kéo hoặc rung động
ATM - Ống co nhiệt có keo chống thấm

ATM – Ống co nhiệt có keo chống thấm nước.

Khả năng chịu nhiệt và độ bền vật lý

  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng: Sản phẩm hoạt động ổn định trong khoảng từ -55℃ ~ +110℃ ( Test Method IEC 216)
  • Độ bền kéo ấn tượng: Với giá trị điển hình (theo tiêu chuẩn ASTM D 2671), ống có khả năng chịu đựng lực căng lớn mà không bị rách.
  • Độ giãn dài giới hạn: Đạt mức ≧14 MPa cho phép ống co dãn linh hoạt theo sự biến động của cáp khi vận hành.

Thông số kỹ thuật chi tiết theo tiêu chuẩn quốc tế

Để đảm bảo chất lượng công trình, các thông số kỹ thuật của ATM đều được kiểm định khắt khe qua các phương pháp thử nghiệm tiêu chuẩn như ASTM, IEC và ISO

Ống co nhiệt có keo ATM test chống thấm nước

ATM – Kiểm tra chống thấm nước

 

Đặc tính (Property) Phương pháp kiểm tra Giá trị điển hình
Tỷ lệ co -- 2:1
Độ bền kéo (Tensile strength) ASTM D 2671 / D 638 ≧14 MPa
Độ giãn dài (Elongation at break) ASTM D 2671 / D 638 ≧400%
Độ bền điện môi (Dielectric strength) IEC 243 / ASTM D 2671 ≧20KV/mm
Điện trở suất thể tích (Volume resistance) IEC 93 / ASTM D 876 ≧10^14Ω.cm
Tỉ lệ hấp thụ nước (Water absorption) ISO 62 <0.15% (Ống) / <0.2%(Keo)
Độ ổn định đồng (Copper stability) ASTM D 2671 Thông qua (Pass)
Độ co theo chiều dọc (Longitudinal shrinkage) UL 224 0 ~ 10%
Điểm làm mềm keo (Softening point) ASTM D E28 85℃
Lão hóa nhiệt (150℃, 168hrs) ASTM D 2671 Độ giãn dài sau lão hóa ≧300%

Quy chuẩn môi trường

Sản phẩm hoàn toàn tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về môi trường toàn cầu:

  • RoHS: Không chứa các chất độc hại như chì, thủy ngân, cadmium.
  • REACH: Đáp ứng các tiêu chuẩn về đăng ký, đánh giá và cấp phép hóa chất của Liên minh Châu Âu
Ống co nhiệt ATM đạt chuẩn Rohs và REACH

ATM – Ống co nhiệt đạt chuẩn Rohs và REACH

 

PHÂN TÍCH CHUYÊN SÂU: TẠI SAO NÊN CHỌN VÁCH TRUNG BÌNH CÓ KEO?

Trong các dự án hạ tầng lớn, việc lựa chọn giữa ống co nhiệt vách mỏng (Single wall) và vách trung bình (Medium wall) như dòng ATM là yếu tố quyết định độ bền của công trình.

1. Sự khác biệt về khả năng bảo vệ cơ học

Ống vách trung bình (Medium Wall) có độ dày sau khi co lên đến 4.3mm (đối với mã ATM350), tạo ra một lớp đệm chống va đập và chống trầy xước vượt trội so với các loại ống thông thường. Điều này cực kỳ quan trọng đối với các loại cáp được lắp đặt trong môi trường rung động mạnh hoặc chịu ma sát trực tiếp.

2. Vai trò cốt lõi của lớp keo Thermoplastic Adhesive

Khác với các dòng ống GTM (không keo) , dòng ATM được tráng một lớp keo nóng chảy có khả năng bám dính cực mạnh lên cả nhựa PE và bề mặt kim loại (đồng, thép). Lớp keo này không chỉ chống nước mà còn:

  • Ngăn chặn sự ăn mòn điện hóa: Bảo vệ các điểm đấu nối đồng khỏi tác động của oxy và hơi ẩm.
  • Tăng khả năng chịu lực căng: Lớp keo giúp ống bám chặt vào cáp, hỗ trợ giảm tải cho các đầu mối nối khi cáp bị kéo căng.
  • Kháng nấm mốc: Theo tiêu chuẩn ISO 846, sản phẩm đạt khả năng kháng lại sự phát triển của nấm mốc và mục nát trong môi trường đất ẩm.
Ống co nhiệt ATM có keo chống thấm, hạn chế va đập, chịu ăn mòn

ATM – ỐỐng co nhiệt có keo chống thấm, hạn chế va đập, chịu ăn mòn

Các ứng dụng trọng yếu

Ống co nhiệt ATM là sự lựa chọn tin cậy cho các kỹ sư trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau nhờ tính đa năng\

  1. Bảo vệ mối nối cáp điện: Cách điện an toàn cho các điểm đấu nối cáp điện lực hạ thế và trung thế, chống rò rỉ điện.
  2. Chống ăn mòn kim loại: Bọc bảo vệ các đường ống dẫn hóa chất, ống thép khỏi tác động của oxy hóa và môi trường axit nhẹ.
  3. Hệ thống viễn thông: Niêm phong các đầu nối cáp quang, cáp đồng trục ngoài trời, ngăn chặn hơi nước xâm nhập làm suy giảm tín hiệu.
  4. Bảo trì thiết bị hàng hải: Khả năng chống nước và chống UV tuyệt đối giúp bảo vệ thiết bị điện trên tàu biển hoặc các giàn khoan dầu khí.

 

Ứng dụng ống co nhiệt bọc cáp điện hạ thế, chống cháy

G5 – Ứng dụng ống co nhiệt G5 thương hiệu G-Apex

 

Hướng dẫn lắp đặt chuyên nghiệp

Để đạt được hiệu quả bảo vệ lâu dài như tài liệu kỹ thuật công bố, quy trình lắp đặt cần tuân thủ các bước:

Bước 1: Làm sạch bề mặt: Loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ trên đoạn cáp hoặc ống kim loại cần bọc.

Bước 2: Gia nhiệt sơ bộ: Nếu thi công trong môi trường lạnh, nên làm ấm bề mặt vật liệu.

Bước 3: Gia nhiệt co rút: Sử dụng khò nhiệt chuyên dụng với nhiệt độ tối thiểu từ 80 độ C Bắt đầu khò từ giữa ống ra hai đầu hoặc từ một đầu cố định để tránh bọt khí bị kẹt bên trong.

Bước 4: Kiểm tra lớp keo: Ống được coi là lắp đặt thành công khi keo nóng chảy tràn nhẹ ra ở hai đầu ống, đảm bảo một vòng niêm phong kín 100%.

Bước 5: Để nguội tự nhiên: Để ống nguội hoàn toàn trước khi tác động lực cơ học lên mối nối nhằm đảm bảo lớp keo đã đóng rắn ổn định.

Kết luận: Với sự kết hợp hoàn hảo giữa vật liệu Polyolefin bền bỉ và lớp keo nội bộ bám dính cao, ống co nhiệt ATM (G-Apex) không chỉ đơn giản là giải pháp bọc cáp mà còn là lớp bảo mật vững chắc cho hệ thống hạ tầng kỹ thuật của bạn.

Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về các mã sản phẩm không có trong bảng hoặc hỗ trợ kỹ thuật, vui lòng liên hệ đội ngũ chuyên gia của chúng tôi.

Đọc thêm

Phụ lục hỗ trợ kỹ thuật:

Để đảm bảo hiệu quả tối ưu, khách hàng nên lựa chọn đường kính ống co nhiệt lớn hơn khoảng 20-30% so với kích thước thực tế của vật thể cần bọc. Liên hệ với đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi để nhận bảng tra cứu kích thước chi tiết (Datasheet) đầy đủ cho từng model.

 

 

CHỨNG NHẬN NHÀ CUNG CẤP CHINH HÃNG G-APEX TẠI VIỆT NAM

Khám phá sự kết hợp mạnh mẽ giữa Digital CRM và Digital Marketing

Phúc Cơ – Nhà cung cấp giải pháp in ấn và định danh công nghiệp

Phúc Cơ cam kết chất lượng, dịch vụ tận tâm và đồng hành lâu dài cùng khách hàng

Phúc Cơ – Nhà cung cấp giải pháp in ấn và định danh công nghiệp, chuyên về máy in nhãn, barcode, vật tư tiêu hao, thiết bị và linh kiện chính hãng, đồng thời cung cấp giải pháp tổng thể cho quản lý cáp, bảo vệ và hệ thống mạng.

Phúc Cơ – Nhà cung cấp giải pháp in ấn và định danh công nghiệp 4.9 5 9668
Phúc Cơ Phúc Cơ – Nhà cung cấp giải pháp in ấn và định danh công nghiệp
0888110056 customer service VN Vietnamese
Phúc Cơ – Nhà cung cấp giải pháp in ấn và định danh công nghiệp 0888110056 50.000 VND - 50.000.000 VND
318/41A Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh. Hồ Chí Minh 700000 VN VN
10.638418627328283 106.600705693253
Monday08:30-17:30
Tuesday08:30-17:30
Wednesday08:30-17:30
Thursday08:30-17:30
Friday08:30-17:30
Saturday08:30-17:30

Máy in nhãn Brother PT-E110 là dòng máy như thế nào?

Brother PT-E110 là máy in nhãn cầm tay chuyên dụng, được thiết kế riêng cho ngành điện và viễn thông.

Brother PT-E110 phù hợp với những đối tượng sử dụng nào?

Máy phù hợp cho kỹ thuật viên điện, viễn thông, bảo trì hệ thống mạng và các công việc thi công tại hiện trường.

Ưu điểm nổi bật của máy in nhãn Brother PT-E110 là gì?

Máy có khả năng in nhanh, hoạt động bền bỉ và đáp ứng tốt nhu cầu dán nhãn chuyên nghiệp.

Brother PT-E110 sử dụng loại nhãn nào?

Máy sử dụng nhãn TZe chính hãng của Brother.

Nhãn TZe có đặc điểm gì nổi bật?

Nhãn TZe có độ bám dính cao và độ bền tốt, phù hợp.

Tốc độ in của Brother PT-E110 có đáp ứng công việc?

Có, máy cho tốc độ in nhanh, giúp tiết kiệm thời gian khi cần in số lượng nhãn lớn.

Brother PT-E110 có phù hợp để sử dụng ngoài công trình không?

Rất phù hợp, vì máy có thiết kế cầm tay gọn nhẹ và độ bền cao.

Độ bền của nhãn in từ Brother PT-E110 như thế nào?

Nhãn in có khả năng chịu mài mòn, ẩm và nhiệt tốt, đảm bảo thông tin không bị phai theo thời gian.

Máy in nhãn Brother PT-E110 mang lại lợi ích gì cho công việc điện – viễn thông?

Máy giúp việc đánh dấu dây cáp, thiết bị rõ ràng, chuyên nghiệp và dễ bảo trì.

Vì sao nên chọn Brother PT-E110 cho ngành điện – viễn thông?

Vì đây là dòng máy chuyên dụng, in nhanh, bền bỉ và sử dụng nhãn chất lượng cao, đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật chuyên ngành.