Mã sản phẩm: ATM
Ống co nhiệt ATM là dòng ống co nhiệt vách trung bình (medium wall) được chế tạo từ polyolefin liên kết chéo, tích hợp lớp keo nóng chảy (hot-melt adhesive) bên trong
| |
| Số lượng |
|
|---|---|
| Đánh giá | |
| Giá | |
Ống co nhiệt ATM là dòng ống co nhiệt vách trung bình (medium wall) được chế tạo từ polyolefin liên kết chéo, tích hợp lớp keo nóng chảy (hot-melt adhesive) bên trong. Sản phẩm được thiết kế đặc biệt để cung cấp khả năng cách điện vượt trội, niêm phong chống thấm và bảo vệ cơ học cho các mối nối cáp, đầu cuối cáp và các đường ống kim loại trong những môi trường khắc nghiệt nhất. Với tỷ lệ co rút 3:1 mạnh mẽ, ATM dễ dàng bao phủ các đầu nối có hình dạng không đồng đều, đảm bảo sự ổn định lâu dài cho hệ thống điện và viễn thông.
ATM – Ống co nhiệt thành ruột có keo
Cấu tạo vỏ và lớp keo bên trong giúp đạt tiêu chuẩn kép:
ATM – Ống co nhiệt có keo chống thấm nước.
Khả năng chịu nhiệt và độ bền vật lý
Để đảm bảo chất lượng công trình, các thông số kỹ thuật của ATM đều được kiểm định khắt khe qua các phương pháp thử nghiệm tiêu chuẩn như ASTM, IEC và ISO
ATM – Kiểm tra chống thấm nước
| Đặc tính (Property) | Phương pháp kiểm tra | Giá trị điển hình |
|---|---|---|
| Tỷ lệ co | -- | 2:1 |
| Độ bền kéo (Tensile strength) | ASTM D 2671 / D 638 | ≧14 MPa |
| Độ giãn dài (Elongation at break) | ASTM D 2671 / D 638 | ≧400% |
| Độ bền điện môi (Dielectric strength) | IEC 243 / ASTM D 2671 | ≧20KV/mm |
| Điện trở suất thể tích (Volume resistance) | IEC 93 / ASTM D 876 | ≧10^14Ω.cm |
| Tỉ lệ hấp thụ nước (Water absorption) | ISO 62 | <0.15% (Ống) / <0.2%(Keo) |
| Độ ổn định đồng (Copper stability) | ASTM D 2671 | Thông qua (Pass) |
| Độ co theo chiều dọc (Longitudinal shrinkage) | UL 224 | 0 ~ 10% |
| Điểm làm mềm keo (Softening point) | ASTM D E28 | 85℃ |
| Lão hóa nhiệt (150℃, 168hrs) | ASTM D 2671 | Độ giãn dài sau lão hóa ≧300% |
Quy chuẩn môi trường
Sản phẩm hoàn toàn tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về môi trường toàn cầu:
ATM – Ống co nhiệt đạt chuẩn Rohs và REACH
Trong các dự án hạ tầng lớn, việc lựa chọn giữa ống co nhiệt vách mỏng (Single wall) và vách trung bình (Medium wall) như dòng ATM là yếu tố quyết định độ bền của công trình.
1. Sự khác biệt về khả năng bảo vệ cơ học
Ống vách trung bình (Medium Wall) có độ dày sau khi co lên đến 4.3mm (đối với mã ATM350), tạo ra một lớp đệm chống va đập và chống trầy xước vượt trội so với các loại ống thông thường. Điều này cực kỳ quan trọng đối với các loại cáp được lắp đặt trong môi trường rung động mạnh hoặc chịu ma sát trực tiếp.
2. Vai trò cốt lõi của lớp keo Thermoplastic Adhesive
Khác với các dòng ống GTM (không keo) , dòng ATM được tráng một lớp keo nóng chảy có khả năng bám dính cực mạnh lên cả nhựa PE và bề mặt kim loại (đồng, thép). Lớp keo này không chỉ chống nước mà còn:
ATM – ỐỐng co nhiệt có keo chống thấm, hạn chế va đập, chịu ăn mòn
Ống co nhiệt ATM là sự lựa chọn tin cậy cho các kỹ sư trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau nhờ tính đa năng\
G5 – Ứng dụng ống co nhiệt G5 thương hiệu G-Apex
Để đạt được hiệu quả bảo vệ lâu dài như tài liệu kỹ thuật công bố, quy trình lắp đặt cần tuân thủ các bước:
Bước 1: Làm sạch bề mặt: Loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ trên đoạn cáp hoặc ống kim loại cần bọc.
Bước 2: Gia nhiệt sơ bộ: Nếu thi công trong môi trường lạnh, nên làm ấm bề mặt vật liệu.
Bước 3: Gia nhiệt co rút: Sử dụng khò nhiệt chuyên dụng với nhiệt độ tối thiểu từ 80 độ C Bắt đầu khò từ giữa ống ra hai đầu hoặc từ một đầu cố định để tránh bọt khí bị kẹt bên trong.
Bước 4: Kiểm tra lớp keo: Ống được coi là lắp đặt thành công khi keo nóng chảy tràn nhẹ ra ở hai đầu ống, đảm bảo một vòng niêm phong kín 100%.
Bước 5: Để nguội tự nhiên: Để ống nguội hoàn toàn trước khi tác động lực cơ học lên mối nối nhằm đảm bảo lớp keo đã đóng rắn ổn định.
Kết luận: Với sự kết hợp hoàn hảo giữa vật liệu Polyolefin bền bỉ và lớp keo nội bộ bám dính cao, ống co nhiệt ATM (G-Apex) không chỉ đơn giản là giải pháp bọc cáp mà còn là lớp bảo mật vững chắc cho hệ thống hạ tầng kỹ thuật của bạn.
Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về các mã sản phẩm không có trong bảng hoặc hỗ trợ kỹ thuật, vui lòng liên hệ đội ngũ chuyên gia của chúng tôi.
Phụ lục hỗ trợ kỹ thuật:
Để đảm bảo hiệu quả tối ưu, khách hàng nên lựa chọn đường kính ống co nhiệt lớn hơn khoảng 20-30% so với kích thước thực tế của vật thể cần bọc. Liên hệ với đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi để nhận bảng tra cứu kích thước chi tiết (Datasheet) đầy đủ cho từng model.


Brochure G-Apex ATM: https://drive.google.com/file/d/1IQ5lutn1vHCyaqZ0kPekHWoyAsKWqcmM/view?usp=sharing
Brochure G-Apex tổng hợp: https://drive.google.com/file/d/1CAPq_HYsbqTph5MPgVnSqsK2S4bdUlAE/view?usp=sharing
